cửa từ bi

cửa từ bi

Sau nhiều năm phiêu bạt, ông ấy đã tìm thấy sự bình yên nơi cửa từ bi.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong văn chương, Phật giáo): - Cửa chùa, cửa Phật: "cửa từ bi" hình ảnh ẩn dụ chỉ ngôi chùa, nơi thờ Phật, nơi tu hành của các nhà sư, gắn liền với lòng từ bi, cứu độ chúng sinh. - Con đường tu tập theo Phật giáo: "cửa từ bi" còn chỉ lối vào đạo Phật, nơi con người tìm đến sự giải thoát khỏi khổ đau, hướng tới lòng thương yêu sự cứu rỗi.

dụ sử dụng
  • ( cụ thường xuyên đến chùa để lạy Phật, cầu nguyện cho gia đình được yên ổn.)
  • (Giữa cuộc sống náo nhiệt thành thị, anh ta tìm đến chùa để thanh tịnh tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nương cửa từ bi": tìm đến chùa chiền, nương nhờ Phật pháp để được che chở, an ủi.

    • Sau bao biến cố, đã nương cửa từ bi sống. (Sau nhiều khó khăn, đã tìm về chùa để sống thanh thản.)
  • "Mở cửa từ bi": chỉ hành động của chùa, nhà sư mở rộng lòng từ bi, tiếp nhận người đến cầu nguyện, tu tập.

    • Ngôi chùa luôn mở cửa từ bi đón nhận mọi người. (Ngôi chùa luôn sẵn sàng đón tiếp tất cả những ai đến với lòng từ bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ bi (danh từ/tính từ): lòng thương yêu, cứu độ chúng sinh trong Phật giáo.

    • Đức Phật dạy chúng sinh sống với lòng từ bi. (Đức Phật dạy con người sống yêu thương, cứu giúp lẫn nhau.)
  • Cửa Phật (danh từ): tương tự "cửa từ bi", chỉ chùa chiền, nơi thờ Phật.

    • Ông ấy xuất gia, bước qua cửa Phật. (Ông ấy đi tu, vào chùa làm .)
Từ đồng nghĩa
  • Chùa: nơi thờ Phật, tu hành của tăng ni.
  • Chốn thiền môn: nơi tu tập theo đạo Phật, thường chùa.
  • Cảnh chùa: khung cảnh, không gian thanh tịnh trong chùa.
Thành ngữ liên quan
  • Cửa từ bi rộng mở: ý nói lòng từ bi của Phật, của chùa luôn sẵn sàng đón nhận mọi người, không phân biệt.
    • Cửa từ bi rộng mở cho tất cả chúng sinh. (Chùa luôn đón nhận mọi người, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn.)